giá vé

giá vé

Một người đang đọc bảng giá vé tại ga tàu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số tiền phải trả để được sử dụng một dịch vụ hoặc tham gia một sự kiện: "giá " mức tiền cụ thể được niêm yết để mua một tấm , thường dùng cho phương tiện giao thông công cộng, tham quan, xem phim, xem hòa nhạc, thể thao, v.v.
    • Mức phí cho một lượt sử dụng hoặc tham dự: Chỉ chi phí cần thiết để đổi lấy quyền lên tàu xe, vào cửa một địa điểm, hoặc tham gia một hoạt động tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giá máy bay từ Nội vào TP.HCM đang nhiều khuyến mãi. (The price of a plane ticket from Hanoi to Ho Chi Minh City has many promotions.)
    • Giá vào cổng công viên nước 150.000 đồng cho người lớn. (The entrance ticket price to the water park is 150,000 VND for adults.)
    • Anh ấy hỏi giá tàu hỏa trước khi quyết định mua. (He asked about the train ticket price before deciding to buy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giá được áp dụng": chỉ mức giá đang hiệu lực, được sử dụng chính thức.

    • Giá được áp dụng có thể thay đổi tùy vào mùa cao điểm. (The applicable ticket price may change depending on the peak season.)
  • "Giá niêm yết": chỉ mức giá chính thức được công bố, in trên bảng giá.

    • Khách hàng cần thanh toán theo giá niêm yết tại quầy. (Customers need to pay according to the listed ticket price at the counter.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): vật chứng nhận quyền sử dụng dịch vụ hoặc tham dự sự kiện đã được thanh toán.

    • Tôi đã mua xem phim. (I bought a movie ticket.)
  • Giá cả (danh từ): chỉ chung về mức tiền của hàng hóa, dịch vụ (nghĩa rộng hơn "giá ").

    • Giá cả thị trường hiện nay khá ổn định. (Market prices are quite stable now.)
  • Cước phí (danh từ): khoản tiền phải trả cho dịch vụ vận chuyển, vận tải (thường dùng cho hàng hóa hoặc dịch vụ chuyên chở).

    • Cước phí vận chuyển hàng hóa đã tăng. (The freight charge for goods has increased.)
Từ đồng nghĩa
  • Mức giá : cách nói nhấn mạnh vào con số, mức độ của giá.
  • Phí vào cửa: khoản tiền để được vào một địa điểm cụ thể (như bảo tàng, di tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "giá " danh từ. Các cụm động từ thường đi với "" hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "giá ")